Mô hình kinh doanh B2B, B2C, C2C: so sánh và cách chọn
Mô hình kinh doanh B2B B2C C2C khác nhau ở khách, chu kỳ bán, kênh; thêm B2B2C, B2G, 6 mô hình doanh thu và 7 câu hỏi để chọn đúng cho kinh doanh nhỏ.
Điểm chính trong bài
- — Mô hình kinh doanh là toàn bộ cách doanh nghiệp tạo ra và thu về giá trị; mô hình doanh thu chỉ là cách thu tiền.
- — B2B, B2C, C2C, B2B2C, B2G khác nhau trước hết ở người mua, rồi kéo theo chu kỳ bán, cách ra quyết định và kênh.
- — Amazon vừa B2C (bán lẻ) vừa B2B (AWS, Amazon Business) vừa B2B2C (sàn cho người bán bên thứ ba).
- — Sáu mô hình doanh thu phổ biến: bán đứt, thuê bao, hoa hồng nền tảng, freemium, quảng cáo, nhượng quyền; có thể ghép hai, ba cái.
- — Chọn mô hình bằng 7 câu hỏi về khách, tiền, kỹ năng và kênh, rồi thử nhỏ trong 90 ngày trước khi đầu tư lớn.
Mục lục ▾
Mô hình kinh doanh B2B, B2C, C2C là ba cách gọi tắt theo người bán và người mua: doanh nghiệp bán cho doanh nghiệp (B2B), doanh nghiệp bán cho người tiêu dùng (B2C), và người tiêu dùng bán cho nhau qua một nền tảng (C2C). Khác biệt nằm ở ai mua, rồi từ đó kéo theo chu kỳ bán, cách ra quyết định mua và kênh tiếp cận. Bài này so sánh năm mô hình (thêm B2B2C và B2G), tách rõ mô hình kinh doanh với mô hình doanh thu, trả lời câu “Amazon là B2B hay B2C”, và đưa checklist 7 câu để bạn chọn mô hình cho việc kinh doanh của mình.
Tôi viết cho người sắp mở hoặc đang chạy một việc kinh doanh nhỏ: quán, cửa hàng, công ty dịch vụ vài người, phần mềm nhỏ, hay một người tự làm tất cả. Bạn không cần thuộc định nghĩa để thi. Bạn cần biết mình đang đứng ở ô nào trên bản đồ, vì mỗi ô đòi một cách bán, một cách tuyển người và một kiểu kiên nhẫn khác nhau.
Cùng bán cà phê, nhưng không cùng một nghề
Hãy hình dung ba người cùng rang cà phê ở Đà Lạt. Người thứ nhất mở quán, bán từng ly cho khách qua đường. Người thứ hai không mở quán, chỉ rang và giao hạt cho hai mươi quán khác theo hợp đồng tháng. Người thứ ba không rang nhiều, nhưng lập một nhóm trên Facebook cho người chơi cà phê trao đổi máy, hạt, phin với nhau, và thu phí những ai muốn bài đăng của mình được ghim.
Cả ba đều “làm cà phê”. Nhưng người thứ nhất đang làm B2C, người thứ hai làm B2B, người thứ ba làm C2C. Người thứ nhất cần vị trí đẹp và nhân viên cười tươi. Người thứ hai cần một bảng giá sỉ, hợp đồng và khả năng chịu được việc quán trả tiền chậm 45 ngày. Người thứ ba cần giữ cho nhóm sạch lừa đảo, vì uy tín nền tảng là toàn bộ tài sản.
Nếu người thứ hai tuyển một nhân viên giỏi đứng quầy để đi chào các quán, anh ấy sẽ thất vọng. Không phải vì nhân viên kém, mà vì mô hình đổi thì nghề bán cũng đổi. Đó là lý do nên hiểu mô hình trước khi tuyển người, thuê mặt bằng hay chạy quảng cáo.
Mô hình kinh doanh là gì?
Mô hình kinh doanh là cách một doanh nghiệp tạo ra giá trị cho khách, trao giá trị đó đến tay khách và thu lại tiền từ việc ấy. Nói gọn hơn, nó trả lời năm câu: ta phục vụ ai, giúp họ việc gì, qua kênh nào, cần tốn gì để làm, và thu tiền bằng cách nào. Alexander Osterwalder và Yves Pigneur đã gom các câu này thành khung Business Model Canvas chín ô, nay được dùng rộng rãi (Strategyzer).
Người ta hay dùng “mô hình kinh doanh” để chỉ nhiều thứ khác nhau: khi thì B2B/B2C (bán cho ai), khi thì thuê bao/freemium (thu tiền kiểu gì), khi thì nhượng quyền/chuỗi (mở rộng kiểu gì). Tất cả đều là một lát cắt của mô hình kinh doanh, không phải toàn bộ. Bài này đi theo hai lát cắt quan trọng nhất với người kinh doanh nhỏ: bán cho ai và thu tiền kiểu gì.
Mô hình kinh doanh khác mô hình doanh thu thế nào?
Mô hình doanh thu (revenue model) chỉ là một ô trong mô hình kinh doanh: cách bạn thu tiền từ khách. Khách trả cho cái gì, trả một lần hay định kỳ, trả trước hay trả sau, ai trả (người dùng hay nhà quảng cáo). Hai doanh nghiệp có thể cùng bán cho người tiêu dùng (cùng B2C) nhưng thu tiền theo hai cách hoàn toàn khác: một nơi bán đứt từng sản phẩm, nơi kia bán thẻ thành viên tháng.
Vì sao phân biệt này đáng tiền? Vì khi doanh nghiệp bí, chủ hay đổi mô hình doanh thu (thêm gói tháng, thêm combo) trong khi vấn đề nằm ở ô khác: bán sai khách, hoặc kênh quá đắt. Đổi cách thu tiền lúc đó giống như đổi cách gói quà khi món quà không ai cần.
So sánh mô hình kinh doanh B2B, B2C, C2C, B2B2C và B2G
Năm mô hình dưới đây khác nhau ở người mua. Từ người mua kéo theo ba thứ: chu kỳ bán dài hay ngắn, một người hay nhiều người cùng quyết định, và kênh nào đưa bạn đến họ.
| Mô hình | Bán cho ai | Chu kỳ bán | Ai quyết định mua | Kênh chính | Ví dụ ở Việt Nam |
|---|---|---|---|---|---|
| B2B | Doanh nghiệp, tổ chức | Tuần đến nhiều tháng | Nhiều người: người dùng, người duyệt chi, người ký | Đội sale trực tiếp, giới thiệu, đại lý, hội thảo | MISA bán phần mềm kế toán, quản trị cho doanh nghiệp; nhà phân phối; công ty đào tạo |
| B2C | Cá nhân, hộ gia đình | Vài phút đến vài tuần | Một người, đôi khi thêm người thân | Cửa hàng, sàn thương mại điện tử, mạng xã hội, quảng cáo | Thế Giới Di Động; Tiki ở mảng tự nhập hàng bán; quán cà phê; phòng khám |
| C2C | Cá nhân mua của cá nhân | Vài phút đến vài ngày | Người mua tự quyết, dựa vào đánh giá và uy tín người bán | Nền tảng trung gian: sàn, chợ rao vặt, nhóm mạng xã hội | Chợ Tốt; nhóm mua bán trên Facebook; người bán cá nhân trên Shopee |
| B2B2C | Doanh nghiệp đối tác, rồi người dùng cuối | Hai lớp: ký đối tác lâu, người dùng mua nhanh | Đối tác quyết định bày bán; người tiêu dùng quyết định mua | Nền tảng, ứng dụng, chuỗi bán lẻ của đối tác | Quán ăn bán qua GrabFood; nhãn hàng bán trên Shopee Mall |
| B2G | Cơ quan, đơn vị nhà nước | Nhiều tháng đến hơn một năm | Hội đồng theo quy trình đấu thầu, tiêu chí viết sẵn | Đấu thầu, hồ sơ năng lực, quan hệ dài hạn | Công ty xây dựng, phần mềm, thiết bị trúng thầu công |
Chu kỳ bán trong bảng là khoảng thường gặp theo kinh nghiệm, không phải số đo thống kê. Tên công ty chỉ để minh hoạ mô hình; tôi không nêu số liệu của họ.
B2B: bán cho một tập thể, không phải một người
B2B (business to business) là doanh nghiệp bán cho doanh nghiệp hoặc tổ chức. Điểm khác lớn nhất so với bán lẻ không phải đơn hàng to hơn, mà là người dùng, người duyệt tiền và người ký thường là ba người khác nhau, mỗi người quan tâm một thứ. Trưởng phòng muốn phần mềm dễ dùng, kế toán muốn giá rẻ và hoá đơn đúng, giám đốc muốn không rủi ro.
Vì vậy bán B2B là bán nhiều lần cho nhiều người trong cùng một công ty, qua nhiều cuộc gặp. Nó cần quy trình và tiêu chí chuyển bước rõ ràng, điều tôi đã viết kỹ trong bài quy trình bán hàng B2B 7 bước. Nó cũng cần sức chịu dòng tiền: khách doanh nghiệp quen trả theo đợt và trả chậm.
Đổi lại, B2B cho hợp đồng lớn, khách ở lại lâu nếu bạn phục vụ tốt, và một khách hài lòng giới thiệu được cả ngành của họ.
B2C: bán nhanh, bán nhiều, nhưng tìm khách tốn kém
B2C (business to consumer) là doanh nghiệp bán cho người tiêu dùng cuối cùng. Quyết định mua thường nằm ở một người và diễn ra nhanh, nhiều khi theo cảm xúc: thấy, thích, mua. Thế mạnh của bạn khi làm B2C là tốc độ phản hồi, trải nghiệm tại điểm bán và thương hiệu đủ quen để người ta chọn bạn thay vì hàng chục lựa chọn giống hệt bên cạnh.
Cái giá của B2C là chi phí tìm từng khách. Bạn phải xuất hiện liên tục trên mạng xã hội, sàn, quảng cáo, và mỗi lần một khách bỏ đi là một lần tốn tiền mới để kéo khách khác về. Với kinh doanh nhỏ, phần lớn B2C hiện nay diễn ra ở khung chat; cách chốt đơn qua tin nhắn tôi để riêng ở bài bán hàng online qua tin nhắn.
C2C: bạn không bán hàng, bạn bán niềm tin giữa hai người lạ
C2C (consumer to consumer) là người tiêu dùng bán cho người tiêu dùng, và doanh nghiệp đứng giữa làm nền tảng. Người đăng tin trên Chợ Tốt, người bán đồ cũ trong nhóm Facebook, cá nhân mở gian trên Shopee: họ là bên bán. Còn Chợ Tốt, Facebook, Shopee kiếm tiền từ việc giữ cho hai người lạ tin nhau đủ để giao dịch.
Nếu bạn định làm nền tảng C2C, hãy hiểu rằng sản phẩm thật của bạn là cơ chế tin cậy: đánh giá, xác minh, giữ tiền trung gian, xử lý tranh chấp. Còn nếu bạn là cá nhân bán trên nền tảng của người khác, bạn đang mượn niềm tin của họ và chịu luật chơi của họ: phí có thể tăng, thuật toán có thể đổi, gian hàng có thể bị khoá.
B2B2C: thuyết phục hai lớp khách
B2B2C là doanh nghiệp bán cho người tiêu dùng thông qua một doanh nghiệp khác. Quán ăn lên GrabFood, nhãn hàng mở gian trên Shopee Mall, công ty bảo hiểm bán qua ngân hàng: sản phẩm vẫn tới tay người tiêu dùng, nhưng phải đi qua một đối tác có sẵn khách.
Mô hình này rất hợp với người kinh doanh nhỏ muốn có khách ngay mà chưa có thương hiệu. Nhưng bạn phải bán được hai lần: lần một cho đối tác để được bày bán ở vị trí tốt, lần hai cho người tiêu dùng để được chọn. Và bạn phải tính thật kỹ phần đối tác giữ lại trên mỗi đơn, vì phần đó đôi khi lớn hơn cả lợi nhuận bạn định có.
B2G: bán theo tiêu chí viết trước
B2G (business to government) là doanh nghiệp bán cho cơ quan nhà nước, phần lớn qua đấu thầu. Chu kỳ dài, hồ sơ nhiều, và người mua không được tự do chọn theo cảm tình mà phải theo tiêu chí viết sẵn. Việc kinh doanh nhỏ ít khi bắt đầu ở đây, nhưng nếu bạn làm thầu phụ cho một nhà thầu chính, bạn đang gián tiếp sống trong nhịp của B2G: thanh toán theo nghiệm thu, giấy tờ đúng từng dòng.
Amazon là B2B hay B2C?
Amazon là cả hai, và hơn thế. Mảng bán lẻ trên amazon.com bán hàng cho người tiêu dùng là B2C. Mảng điện toán đám mây Amazon Web Services cung cấp hạ tầng cho doanh nghiệp, cơ quan và nhà phát triển là B2B (AWS mô tả mình là nền tảng đám mây được dùng rộng rãi bởi hàng triệu khách hàng từ startup đến tập đoàn và cơ quan chính phủ). Amazon Business là cửa hàng riêng cho tổ chức mua sắm, cũng là B2B. Và sàn cho người bán bên thứ ba đưa hàng tới người tiêu dùng là B2B2C.
Bài học không nằm ở Amazon. Nó nằm ở chỗ một công ty không phải chọn một mô hình mãi mãi, nhưng mỗi mô hình bên trong công ty lại cần đội riêng, chỉ số riêng và cách bán riêng. Amazon không dùng đội bán lẻ để đi ký hợp đồng đám mây.
Với doanh nghiệp nhỏ, điều này gợi ra một câu hỏi thực tế: bạn đang chạy một hay hai mô hình mà không nhận ra? Xưởng may nhận gia công cho thương hiệu khác (B2B) và bán lẻ trên mạng (B2C) là hai doanh nghiệp đang dùng chung một cái tên. Hai nhịp dòng tiền, hai kiểu khách, hai kiểu nhân viên. Không tách sổ, không tách người, bạn sẽ không biết mảng nào đang nuôi mảng nào.
Quà tặng miễn phí · Template + quy trình
Mẫu kế hoạch tuần và bảng tổng kết cuối tuần
Quy trình 30 phút mỗi cuối tuần, mẫu kế hoạch tuần có 3 kết quả quan trọng nhất, lịch khối thời gian, việc giao đi, việc giao cho AI và bảng tổng kết — kèm một tuần điền sẵn để xem cách điền.
- — Quy trình lập kế hoạch và tổng kết tuần trong 30 phút
- — Mẫu kế hoạch tuần: 3 kết quả quan trọng, lịch khối thời gian, việc giao người, việc giao AI
- — Bảng tổng kết cuối tuần và ma trận ưu tiên 4 ô để lọc việc trước khi xếp lịch
- — Prompt để AI gom việc rời rạc và đề xuất thứ tự ưu tiên, kèm đầu ra mẫu
- — Ví dụ điền sẵn: một tuần hoàn chỉnh của trưởng phòng kinh doanh (số liệu giả định)
6 mô hình doanh thu phổ biến và cách ghép chúng
Mô hình doanh thu trả lời câu khách trả tiền cho cái gì, khi nào và bao nhiêu lần. Dưới đây là sáu cách phổ biến nhất; phần lớn việc kinh doanh nhỏ dùng một đến hai cách, và cách ghép quyết định dòng tiền của bạn đều hay thất thường.
| Mô hình doanh thu | Cách thu tiền | Hợp với | Điểm cần cẩn thận |
|---|---|---|---|
| Bán đứt (giao dịch) | Khách trả một lần, nhận hàng hay dịch vụ | Hàng hoá, dịch vụ theo dự án, khoá học lẻ | Tháng nào cũng phải đi tìm khách mới từ đầu |
| Thuê bao (subscription) | Trả định kỳ để tiếp tục được dùng | Phần mềm, gym, giao hàng định kỳ, dịch vụ chăm sóc | Phải giữ khách ở lại; khách rời đi âm thầm còn nguy hiểm hơn khách không mua |
| Hoa hồng nền tảng | Thu phần trăm trên mỗi giao dịch của người khác | Sàn, ứng dụng kết nối, môi giới | Chỉ ăn khi có đủ cả bên bán lẫn bên mua; khởi động rất chậm |
| Freemium | Bản cơ bản miễn phí, thu tiền bản nâng cao | Phần mềm, ứng dụng, nội dung | Nuôi hàng nghìn người dùng miễn phí để chờ số ít trả tiền; cần vốn dài hơi |
| Quảng cáo | Người dùng miễn phí, nhà quảng cáo trả tiền | Kênh nội dung, cộng đồng, trang tin | Phải có lượng người xem rất lớn trước khi có đồng nào |
| Nhượng quyền (franchise) | Phí ban đầu và phí định kỳ từ bên nhận quyền | Chuỗi F&B, bán lẻ, giáo dục đã có quy trình chuẩn | Bán được quy trình chứ không phải bán được ý tưởng; chưa có SOP thì chưa nhượng quyền được |
Hai nguyên tắc khi ghép:
- Một dòng ổn định, một dòng tăng trưởng. Phòng khám có khách lẻ (bán đứt) và gói chăm sóc răng định kỳ cho gia đình (thuê bao). Dòng thuê bao trả tiền thuê mặt bằng; dòng bán đứt tạo lợi nhuận. Khi tháng thấp điểm đến, bạn vẫn ngủ được.
- Đừng ghép quá hai cách khi đội còn dưới mười người. Mỗi mô hình doanh thu kéo theo một cách báo giá, một cách chăm sóc, một cách tính thưởng cho nhân viên. Ba cách cùng lúc là ba công ty trong một.
Nhượng quyền đáng nói thêm vì nhiều chủ quán mơ tới nó quá sớm. Thứ bên nhận quyền mua là một hệ thống chạy được không cần bạn: công thức, quy trình, đào tạo, kiểm soát. Nếu quán của bạn còn phụ thuộc vào việc bạn đứng bếp, bạn chưa có gì để nhượng. Cách dựng hệ thống đó tôi viết ở bài hệ thống hoá doanh nghiệp.
Checklist 7 câu để chọn mô hình kinh doanh
Không có mô hình tốt nhất, chỉ có mô hình hợp với khách bạn hiểu, tiền bạn có và kỹ năng bạn giỏi. Trả lời thật bảy câu dưới đây trước khi quyết định; câu nào bạn không trả lời được là chỗ cần đi hỏi khách thêm.
- Tôi hiểu nhóm khách nào rõ nhất? Không phải nhóm nào “tiềm năng nhất”, mà nhóm bạn từng làm việc cùng, biết họ cân nhắc gì và sợ gì. Bạn từng làm kế toán cho doanh nghiệp nhỏ thì bán cho doanh nghiệp nhỏ dễ hơn bán cho sinh viên, dù thị trường sinh viên đông hơn.
- Ai sẽ nói “đồng ý” và ai sẽ ký chi tiền? Nếu đó là hai người khác nhau, bạn đang làm B2B dù sản phẩm trông giống hàng tiêu dùng. Đồng phục cho công ty là B2B; áo thun cho cá nhân là B2C. Cùng một cái máy may.
- Tôi chịu được bao nhiêu tháng không có doanh thu? B2B và B2G đòi vài tháng đến hơn một năm từ lần gặp đầu đến khi tiền về. Nếu bạn cần tiền trong sáu tuần, hãy bắt đầu bằng B2C hoặc dịch vụ B2B nhỏ cho vài khách quen trả ngay.
- Tôi bán giỏi kiểu nào: một người trong năm phút, hay năm người trong ba tháng? Người kể chuyện tốt, phản xạ nhanh hợp B2C. Người kiên nhẫn, viết đề xuất chặt, chịu được bị hoãn hợp B2B. Nếu bạn còn phải tự bán tất cả, câu này quyết định sức khoẻ của bạn; cách tự bán trong năm đầu tôi viết ở kỹ năng bán hàng cho chủ doanh nghiệp.
- Kênh nào tôi đã có sẵn, dù nhỏ? Một nhóm Zalo 300 phụ huynh là một kênh B2C. Mười năm làm trong ngành xây dựng là một kênh B2B. Kênh có sẵn rẻ gấp nhiều lần kênh phải mua.
- Khách trả tiền một lần hay quay lại? Nếu khách quay lại tự nhiên (ăn uống, chăm sóc, phần mềm), hãy thiết kế thuê bao hoặc gói định kỳ từ đầu. Nếu khách mua một lần rồi thôi (sửa nhà, chụp ảnh cưới), nguồn khách mới và giới thiệu là toàn bộ cuộc chơi.
- Nếu mô hình này đúng, ba tháng nữa con số nào phải xuất hiện? Số khách doanh nghiệp ký thử, số đơn lặp lại, số người trả tiền trên tổng người dùng miễn phí. Viết con số đó ra. Mô hình là một giả thuyết; con số là cách bạn kiểm tra giả thuyết.
Trả lời xong bảy câu, bạn có đủ nguyên liệu để viết bản kế hoạch một trang. Cách làm, với Canvas và SWOT, nằm ở bài lập kế hoạch kinh doanh một trang; hãy coi bài này là bước đứng trước nó.
Sai lầm thường gặp khi chọn mô hình kinh doanh
- Chọn mô hình theo người thành công, không theo khách của mình. Thấy một chuỗi cà phê nhượng quyền phát đạt rồi mơ nhượng quyền khi quán đầu tiên chưa có lãi ổn định. Mô hình của họ là kết quả của một hệ thống đã chạy; bạn chưa có hệ thống.
- Nhầm mô hình doanh thu với mô hình kinh doanh. Doanh thu kém, chủ thêm gói tháng, thêm combo, thêm thẻ thành viên, trong khi vấn đề là đang bán cho sai nhóm khách hoặc qua kênh quá đắt. Đổi cách thu tiền không cứu được việc bán sai người.
- Chạy hai mô hình mà dùng chung một đội, một sổ. Nhân viên quen bán lẻ phải đi gặp doanh nghiệp, báo cáo gộp cả hai mảng, không ai biết mảng nào lỗ. Hai mô hình thì cần hai bộ chỉ số, kể cả khi vẫn là một công ty.
- Lấy chu kỳ bán B2C để lập kế hoạch tiền cho B2B. Dự tính hợp đồng về trong tháng, thực tế về sau năm tháng, trong khi lương vẫn phải trả hằng tháng. Dòng tiền chết trước khi mô hình kịp chứng minh.
- Làm nền tảng C2C mà quên mình đang bán niềm tin. Lo tính năng, lo giao diện, không lo xác minh và xử lý tranh chấp. Một vụ lừa đảo lan truyền đủ làm nền tảng non trẻ mất hết người dùng.
- Lên sàn, lên ứng dụng (B2B2C) mà không tính phần đối tác giữ lại. Đơn nhiều, doanh thu đẹp, cuối tháng không còn lãi. Tính trên từng đơn, không tính trên tổng doanh số.
- Coi mô hình là quyết định một lần. Mô hình hợp năm đầu có thể không hợp năm ba. Rà lại mỗi quý bằng câu hỏi số 7: con số kiểm tra có xuất hiện không?
Tóm lại
- Mô hình kinh doanh là toàn bộ cách bạn tạo ra, trao đi và thu về giá trị; mô hình doanh thu chỉ là ô “thu tiền thế nào” trong đó.
- B2B, B2C, C2C, B2B2C, B2G khác nhau trước hết ở người mua, rồi kéo theo chu kỳ bán, số người quyết định và kênh. Đổi mô hình là đổi nghề bán.
- Amazon vừa B2C, vừa B2B, vừa B2B2C: công ty có thể chạy nhiều mô hình, nhưng mỗi mô hình cần đội và chỉ số riêng.
- Sáu mô hình doanh thu phổ biến có thể ghép, tốt nhất là một dòng ổn định cộng một dòng tăng trưởng, và không quá hai khi đội còn nhỏ.
- Chọn mô hình bằng bảy câu hỏi về khách, tiền, kỹ năng, kênh, rồi thử nhỏ 90 ngày trước khi đầu tư lớn.
Việc làm ngay hôm nay: lấy một tờ giấy, viết tên việc kinh doanh của bạn, rồi điền hai dòng: “Tôi bán cho ___ (doanh nghiệp / cá nhân / cả hai qua nền tảng ___)” và “Khách trả tiền cho tôi bằng cách ___”. Nếu dòng đầu có chữ “cả hai”, hãy kẻ thêm một cột và tách riêng số của từng mảng từ tháng này. Đọc tiếp tuỳ chỗ bạn đứng: ngành đã đông đối thủ và ai cũng hạ giá thì xem chiến lược đại dương xanh; định làm một mình thì xem doanh nghiệp 1 người; còn muốn thử nhỏ trước khi đặt cược thì bắt đầu từ tư duy khởi nghiệp. Các bài tiếp theo của nhóm Khởi nghiệp & Kinh doanh sẽ đi từ tờ giấy này đến kế hoạch và hệ thống.
Câu hỏi thường gặp
B2B, B2C, C2C là gì? +
Ba cách gọi tắt theo người bán và người mua. B2B (business to business) là doanh nghiệp bán cho doanh nghiệp. B2C (business to consumer) là doanh nghiệp bán cho người tiêu dùng. C2C (consumer to consumer) là người tiêu dùng bán cho nhau qua một nền tảng trung gian như Chợ Tốt hay nhóm mua bán trên Facebook.
Mô hình kinh doanh là gì, khác mô hình doanh thu thế nào? +
Mô hình kinh doanh là toàn bộ cách một doanh nghiệp tạo ra, trao đi và thu về giá trị: phục vụ ai, bằng cái gì, qua kênh nào, tốn gì và thu gì. Mô hình doanh thu chỉ là một phần trong đó: cách thu tiền từ khách, ví dụ bán đứt, thuê bao, hoa hồng, freemium, quảng cáo, nhượng quyền.
Amazon là B2B hay B2C? +
Cả hai. Mảng bán lẻ amazon.com bán cho người tiêu dùng là B2C; mảng điện toán đám mây AWS và Amazon Business bán cho doanh nghiệp là B2B; sàn cho người bán bên thứ ba bán tới người tiêu dùng là B2B2C. Một công ty lớn thường chạy nhiều mô hình cùng lúc, mỗi mô hình có đội và cách bán riêng.
Mô hình B2B2C là gì? +
B2B2C là doanh nghiệp bán sản phẩm của mình cho người tiêu dùng thông qua một doanh nghiệp khác, thường là nền tảng hoặc chuỗi bán lẻ. Ví dụ quán ăn bán qua GrabFood, nhãn hàng bán trên Shopee Mall. Người bán phải thuyết phục hai lớp khách: đối tác để được bày bán và người tiêu dùng để được mua.
Nên chọn mô hình B2B hay B2C khi mới bắt đầu kinh doanh? +
Chọn theo khách bạn đã hiểu rõ nhất và sức chịu đựng dòng tiền của bạn. B2B cho đơn hàng lớn, ổn định nhưng chu kỳ bán dài và cần kỹ năng bán cho nhiều người ra quyết định. B2C bán nhanh, số lượng nhiều nhưng chi phí tìm khách cao và cạnh tranh gắt. Nếu tiền mỏng và chưa có quan hệ doanh nghiệp, B2C hoặc bán dịch vụ B2B nhỏ cho vài khách quen thường dễ sống hơn.
Nguồn tham khảo
- The Business Model Canvas — Strategyzer (2010)
- What is AWS? — Amazon Web Services (2026)
- Amazon Business: B2B purchasing for organizations — Amazon (2026)
Số liệu trong bài đã được đối chiếu với nguồn gốc · Cập nhật tháng 10/2026
Còn bạn thì sao?
Đội của bạn đang gặp tình huống này thế nào? Nhắn tôi qua Zalo 0911 585 111 — câu hỏi hay sẽ trở thành bài viết tiếp theo.
Giải pháp cho doanh nghiệp
Chia sẻ nhu cầu và nhận tư vấn miễn phí
Nhóm giải pháp
- — Phát triển năng lực lãnh đạo
- — Quản trị sale và nâng cao năng lực bán hàng
- — Kỹ năng mềm và kỹ năng bổ trợ
- — Chuyên môn người làm đào tạo
- — AI cho quản lý và lãnh đạo
Hoặc xem 3 cách làm việc cùng Ngọc.
Tác giả
Đàm Thế Ngọc
Founder & CEO LeaderUp
Hơn 13 năm phát triển năng lực cá nhân và tổ chức, đã đào tạo hơn 10.000⁺ học viên, đến từ 350⁺ doanh nghiệp. Học các chương trình về chiến lược kinh doanh, văn hoá làm việc hiệu suất cao, chuyên môn đào tạo và phát triển nhân sự từ các tổ chức uy tín trên thế giới: INSEAD Business School, Dale Carnegie, FranklinCovey, Landmark Worldwide, CMA Singapore, ATD, Kirkpatrick Partners. Từng phụng sự tại FPT Telecom, Mường Thanh và AIA Việt Nam.