Mục tiêu học tập và đề cương khoá học: viết sao cho chấm được
Cách viết mục tiêu học tập theo ABCD và thang Bloom, rồi gói thành đề cương khoá học 3 phần có bảng chuyên đề, hoạt động và cách đánh giá khớp nhau.
Điểm chính trong bài
- — Mục tiêu học tập là câu nêu rõ ai học, làm được gì, trong điều kiện nào và đạt chuẩn nào sau khoá.
- — Công thức ABCD gồm Audience, Behavior, Condition, Degree; nó bổ sung phần người học vào cách viết ba phần của Robert Mager (1962).
- — Thang Bloom bản sửa đổi năm 2001 gồm sáu mức: Nhớ, Hiểu, Áp dụng, Phân tích, Đánh giá, Sáng tạo.
- — Đào tạo trong doanh nghiệp nên đặt mục tiêu chính từ mức Áp dụng trở lên; Nhớ và Hiểu chỉ là bậc đệm.
- — Mỗi mục tiêu trong đề cương phải có một hoạt động luyện và một cách chấm tương ứng.
Mục lục ▾
- Hợp đồng xây nhà không có biên bản nghiệm thu
- Mục tiêu học tập là gì, và khác gì mục tiêu đào tạo?
- Công thức ABCD để viết một mục tiêu học tập
- Chọn động từ theo thang Bloom
- Mục tiêu tổng và mục tiêu chuyên đề
- Từ mục tiêu ra đề cương khoá học
- Soát độ khớp: mục tiêu – hoạt động – đánh giá
- Sai lầm thường gặp khi viết mục tiêu học tập và đề cương
- Tóm lại
Mục tiêu học tập là câu mô tả người học sẽ làm được gì sau khoá học, trong điều kiện nào và đạt đến chuẩn nào. Cách viết dễ dùng nhất là công thức ABCD (Audience – Behavior – Condition – Degree) kết hợp động từ chọn theo thang Bloom. Còn đề cương khoá học là tài liệu gói các mục tiêu đó lại cùng chuyên đề, thời lượng, hoạt động và cách đánh giá, để người duyệt, người dạy và người học cùng nhìn một bản.
Nói ngắn gọn: mục tiêu viết đúng là mục tiêu chấm được vào cuối khoá. Không chấm được thì đó chỉ là lời chúc.
Hợp đồng xây nhà không có biên bản nghiệm thu
Hãy hình dung bạn thuê xây một căn nhà. Hợp đồng ghi rất đẹp: “xây nhà khang trang, hiện đại, phù hợp nhu cầu gia đình”. Không có bản vẽ, không có tiêu chuẩn vật liệu, không có biên bản nghiệm thu. Đến ngày bàn giao, bên xây nói đã xong, bạn nói chưa đạt, và không ai có căn cứ để chứng minh mình đúng.
Rất nhiều đề cương đào tạo đang được ký theo kiểu hợp đồng đó. Mục tiêu ghi “giúp học viên hiểu rõ quy trình bán hàng”, “nâng cao nhận thức về chăm sóc khách hàng”, “trang bị kỹ năng giao tiếp hiệu quả”. Nghe hợp lý. Nhưng hết khoá, người duyệt ngân sách hỏi “đạt chưa”, và câu trả lời duy nhất có trong tay là điểm hài lòng cuối buổi.
Tôi coi mục tiêu học tập là biên bản nghiệm thu viết trước. Viết nó trước khi soạn nội dung buộc bạn trả lời câu hỏi khó nhất từ đầu: thế nào thì gọi là học xong?
Ở bài thiết kế chương trình đào tạo, tôi đã nói về chuỗi đi ngược từ kết quả kinh doanh về hành vi. Bài này đi sâu vào khâu kế tiếp: viết từng câu mục tiêu sao cho chấm được, rồi gói chúng thành một đề cương dùng ngay.
Mục tiêu học tập là gì, và khác gì mục tiêu đào tạo?
Mục tiêu học tập (learning objective) là điều người học làm được ngay khi kết thúc khoá, thường đo được trên lớp. Nó khác với mục tiêu hành vi ở chỗ làm sau lớp, và khác với mục tiêu kinh doanh mà doanh nghiệp muốn thay đổi. Ba tầng này phải nối với nhau, nhưng không được viết lẫn vào nhau.
| Tầng mục tiêu | Trả lời câu hỏi | Đo ở đâu, khi nào | Ví dụ (giả định) |
|---|---|---|---|
| Mục tiêu kinh doanh | Chỉ số nào của công ty cần thay đổi? | Báo cáo kinh doanh, sau 1–3 tháng | Tăng tỷ lệ khách cũ quay lại |
| Mục tiêu hành vi | Đội ngũ cần làm đều đặn việc gì trong công việc? | Quản lý quan sát, 30–90 ngày sau lớp | Gọi chăm sóc khách sau dịch vụ trong 48 giờ |
| Mục tiêu học tập | Cuối khoá, người học làm được gì, đạt chuẩn nào? | Bài tập, bài đóng vai trên lớp | Thực hiện cuộc gọi chăm sóc theo kịch bản 4 bước, đạt 4/5 tiêu chí |
Một lỗi rất hay gặp là đem mục tiêu kinh doanh viết vào phần mục tiêu học tập: “sau khoá, doanh số tăng 20%”. Lớp học không tự làm doanh số tăng. Lớp học chỉ chịu trách nhiệm cho tầng cuối cùng; hai tầng trên cần thêm quản lý trực tiếp, công cụ và thời gian, như tôi viết trong bài học xong không áp dụng.
Công thức ABCD để viết một mục tiêu học tập
ABCD là công thức bốn phần để viết mục tiêu học tập: Audience (ai học), Behavior (làm được gì, bằng động từ quan sát được), Condition (trong điều kiện nào, với công cụ gì) và Degree (đạt đến mức nào thì tính là đạt). Đây là cách nhớ được nhiều trung tâm giảng dạy đại học hướng dẫn, ví dụ University of Connecticut.
Gốc của nó là cách viết ba phần của Robert Mager trong cuốn Preparing Instructional Objectives (1962): hành vi, điều kiện và tiêu chuẩn. Theo bảng so sánh của George Mason University, ABCD gần giống định dạng của Mager, chỉ thêm phần người học (Audience) cho rõ ràng.
| Phần | Câu hỏi | Viết thế nào | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| A — Người học | Ai? | Vị trí, cấp bậc, kinh nghiệm | Nhân viên lễ tân mới của phòng khám |
| B — Hành vi | Làm được gì? | 1 động từ quan sát được + đối tượng | xử lý cuộc gọi khách đòi đổi lịch hẹn |
| C — Điều kiện | Trong bối cảnh nào? | Có/không có tài liệu, tình huống gì, thời gian bao lâu | trong bài đóng vai 5 phút, có bảng lịch bác sĩ |
| D — Chuẩn đạt | Đến mức nào? | Số tiêu chí, độ chính xác, thời gian | đạt ít nhất 4/5 tiêu chí của bảng chấm |
Ghép lại: “Nhân viên lễ tân mới xử lý được cuộc gọi khách đòi đổi lịch hẹn trong bài đóng vai 5 phút, có bảng lịch bác sĩ, đạt ít nhất 4/5 tiêu chí của bảng chấm.”
Câu dài hơn hẳn “hiểu quy trình đặt lịch”, nhưng người dạy biết ngay phải chuẩn bị gì, và người duyệt biết cuối khoá sẽ kiểm cái gì.
Viết lại bốn mục tiêu hay gặp
| Viết mơ hồ | Viết lại theo ABCD |
|---|---|
| Hiểu về kỹ năng đặt câu hỏi | Nhân viên sale đặt đủ 5 câu khai thác nhu cầu trong một cuộc gọi mẫu 10 phút, đạt 4/5 tiêu chí |
| Nâng cao kỹ năng thuyết trình | Trưởng nhóm trình bày đề xuất 5 phút theo cấu trúc kết luận trước, đúng giờ, qua bảng chấm 6 tiêu chí |
| Nhận thức tầm quan trọng của an toàn | Công nhân chỉ ra ít nhất 4/5 lỗi an toàn trong bộ 5 ảnh hiện trường |
| Biết cách phản hồi nhân viên | Quản lý mới đưa một phản hồi theo mẫu 3 bước trong bài đóng vai, người quan sát xác nhận đủ cả 3 bước |
Chọn động từ theo thang Bloom
Thang Bloom là cách xếp các mức tư duy từ đơn giản đến phức tạp, do nhóm của Benjamin Bloom giới thiệu năm 1956 (theo Training Industry). Bản sửa đổi của Anderson và Krathwohl công bố năm 2001 đổi tên các mức thành động từ: Nhớ, Hiểu, Áp dụng, Phân tích, Đánh giá, Sáng tạo — Sáng tạo được đưa lên mức cao nhất.
Với người viết mục tiêu, thang Bloom có một công dụng rất thực tế: nó là kho động từ và là thước đo xem mục tiêu đang đặt ở mức nào.
| Mức (bản 2001) | Nghĩa ngắn | Động từ gợi ý | Ví dụ trong doanh nghiệp | Hoạt động / cách chấm hợp |
|---|---|---|---|---|
| Nhớ | Nhắc lại thông tin | liệt kê, kể tên, nhắc lại | Liệt kê 6 bước quy trình xử lý khiếu nại | Quiz, thẻ ghi nhớ |
| Hiểu | Giải thích, phân loại, tóm tắt | giải thích, phân loại, so sánh | Phân loại 10 câu từ chối thành từ chối thật và từ chối phản xạ | Bài ghép nối, giải thích lại bằng lời |
| Áp dụng | Thực hiện một quy trình | thực hiện, xử lý, lập, soạn | Lập báo giá cho 2 tình huống khách khác nhau | Bài thực hành, đóng vai có bảng chấm |
| Phân tích | Tách thành phần, tìm quan hệ | chẩn đoán, chỉ ra nguyên nhân, đối chiếu | Chỉ ra nguyên nhân mất đơn từ 3 cuộc gọi ghi âm | Phân tích tình huống, bài ca |
| Đánh giá | Phán đoán theo tiêu chí | chấm, nhận xét, chọn và bảo vệ lựa chọn | Chấm bài đóng vai của đồng nghiệp theo bảng tiêu chí | Chấm chéo, bảo vệ lựa chọn |
| Sáng tạo | Kết hợp thành cái mới | thiết kế, xây dựng, đề xuất | Soạn kịch bản chăm sóc cho một nhóm khách mới | Dự án nhỏ, sản phẩm thật |
Định nghĩa từng mức trong bảng dựa theo trang hướng dẫn của McMaster University, trích từ Anderson và Krathwohl (2001).
Luật riêng của tôi khi dùng thang này cho đào tạo doanh nghiệp: mục tiêu chính của khoá đặt từ mức Áp dụng trở lên. Nhớ và Hiểu vẫn cần, nhưng chỉ là bậc đệm cho một mục tiêu cao hơn. Một khoá mà mọi mục tiêu đều nằm ở Nhớ và Hiểu là một buổi đọc tài liệu, không phải buổi đào tạo.
Mục tiêu viết xong mới là một nửa. Chuẩn đạt (chữ D) thường không nằm trong đầu giảng viên mà nằm trong quy trình của công ty: báo giá đúng là đúng theo mẫu nào, cuộc gọi tốt là tốt theo bước nào. Công ty chưa có quy trình chuẩn thì mục tiêu học tập không có gì để bám.
Quà tặng miễn phí · Checklist tự chấm điểm
Checklist hệ thống hoá doanh nghiệp: 30 điểm tự chấm
Tự chấm 30 điểm trong 15 phút để biết công ty bạn đang yếu ở lớp nào, nên làm gì trước — kèm mẫu SOP 1 trang, mẫu họp tuần và ví dụ điền sẵn cho công ty 40 người.
- — 30 câu hỏi Có/Chưa chia theo 6 lớp của hệ thống quản trị
- — Thang diễn giải kết quả và 3 việc nên làm trước cho từng mức điểm
- — Mẫu SOP 1 trang copy dùng ngay
- — Mẫu chương trình họp quản lý hằng tuần 60–90 phút
- — Ví dụ điền sẵn: chấm điểm công ty 40 người, SOP "Báo giá cho khách mới", họp tuần có số liệu (giả định)
Mục tiêu tổng và mục tiêu chuyên đề
Một khoá học có hai lớp mục tiêu. Mục tiêu tổng của khoá (thường 3–5 câu) là những gì người học làm được khi kết thúc toàn khoá. Mục tiêu chuyên đề là các bước nhỏ phải đạt trong từng chuyên đề để đi tới mục tiêu tổng, và thường nằm ở mức Bloom thấp hơn một bậc.
Ví dụ giả định cho khoá “Chăm sóc khách hàng sau dịch vụ” của một chuỗi nha khoa:
- Mục tiêu tổng: Nhân viên chăm sóc khách hàng thực hiện cuộc gọi chăm sóc sau điều trị theo kịch bản 4 bước, trong bài đóng vai 6 phút với khách giả định đang không hài lòng, đạt 4/5 tiêu chí.
- Mục tiêu chuyên đề 1 (Hiểu): Phân loại đúng ít nhất 8/10 phản hồi khách mẫu vào ba nhóm: hài lòng, băn khoăn, không hài lòng.
- Mục tiêu chuyên đề 2 (Áp dụng): Nói câu mở đầu và câu hỏi thăm theo kịch bản trong bài luyện theo cặp, đủ 2 ý bắt buộc.
- Mục tiêu chuyên đề 3 (Áp dụng): Xử lý một phản hồi không hài lòng theo 3 bước ghi nhận, làm rõ, hẹn bước tiếp theo.
Mục tiêu chuyên đề nào không góp vào mục tiêu tổng nào là dấu hiệu nội dung thừa.
Từ mục tiêu ra đề cương khoá học
Đề cương khoá học là tài liệu một đến hai trang mô tả khoá học dành cho ai, giải quyết vấn đề gì, người học làm được gì sau khoá, gồm những chuyên đề nào, học bằng hoạt động gì và đánh giá ra sao. Đề cương tốt giúp người duyệt quyết định nhanh và giúp giảng viên không lạc đề khi soạn bài.
Form đề cương tôi dùng ở LeaderUp gồm ba phần, và tôi viết theo đúng thứ tự dưới đây:
- Tổng quan — đối tượng (vị trí, số lượng, kinh nghiệm), vấn đề hiệu suất đang gặp, mục tiêu tổng viết theo ABCD, thời lượng, hình thức học.
- Cấu trúc chuyên đề — một bảng, mỗi dòng là một chuyên đề, có mục tiêu chuyên đề, ý chính, hoạt động học, thời lượng và cách đánh giá.
- Thông tin khác — việc người học chuẩn bị trước lớp, vai trò của quản lý trực tiếp sau lớp, kế hoạch đo hiệu quả, yêu cầu phòng học và học liệu.
Bảng dưới là phần Cấu trúc chuyên đề cho khoá nha khoa giả định ở trên, thời lượng nửa ngày (240 phút, đã gồm 15 phút nghỉ). Tên chuyên đề, hoạt động và số phút là minh hoạ cách điền, không phải số liệu thực tế.
| Chuyên đề | Mục tiêu chuyên đề | Ý chính | Hoạt động học | Phút | Cách đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. Nghe ra khách đang ở đâu | Phân loại 8/10 phản hồi mẫu đúng nhóm | Ba nhóm phản hồi, dấu hiệu nhận biết từng nhóm | Nghe 10 đoạn ghi âm mẫu, phân loại theo nhóm 3 người | 45 | Phiếu phân loại, đối chiếu đáp án |
| 2. Mở cuộc gọi và hỏi thăm | Nói đủ 2 ý bắt buộc theo kịch bản | Câu mở đầu, câu hỏi thăm mở, điều không được hỏi | Làm mẫu, luyện theo cặp, đổi vai | 50 | Người quan sát tích bảng 2 ý |
| 3. Xử lý khách không hài lòng | Xử lý theo 3 bước ghi nhận – làm rõ – hẹn bước tiếp | Ba bước, những câu nên tránh | Làm mẫu, đóng vai theo trạm, 3 tình huống | 70 | Bảng chấm 3 bước |
| 4. Ghép thành cuộc gọi hoàn chỉnh | Đạt mục tiêu tổng: 4/5 tiêu chí | Kịch bản 4 bước liền mạch | Đóng vai trọn cuộc gọi 6 phút, chấm chéo | 45 | Bảng chấm 5 tiêu chí |
| Tổng kết | Cam kết áp dụng | Kế hoạch gọi tuần đầu | Viết 3 việc sẽ làm, gửi bản sao cho quản lý | 15 | Phiếu cam kết |
Bạn sẽ thấy cột cuối cùng không bao giờ trống. Đó là quy tắc chứ không phải hình thức: chuyên đề nào không có cách đánh giá thì chưa biết dạy xong hay chưa. Từng buổi trong bảng này sau đó được tách thành kế hoạch từng phút theo ROPES, như tôi viết trong bài cấu trúc bài giảng.
Soát độ khớp: mục tiêu – hoạt động – đánh giá
Đề cương tốt là đề cương mà ba thứ khớp nhau: mục tiêu nói làm được gì, hoạt động cho người học luyện đúng việc đó, đánh giá chấm đúng việc đó. Lệch một trong ba, khoá học sẽ dạy một đằng, chấm một nẻo.
Ví dụ lệch hay gặp: mục tiêu là “xử lý được khách không hài lòng” (mức Áp dụng), nhưng hoạt động là nghe giảng, và đánh giá là bài trắc nghiệm 10 câu (mức Nhớ). Học viên có thể đạt 10/10 mà vẫn không xử lý được một khách nào.
Checklist tôi chạy qua trước khi gửi đề cương đi duyệt:
- Mỗi mục tiêu bắt đầu bằng một động từ quan sát được, không có chữ “và” nối hai hành vi.
- Mục tiêu tổng nằm ở mức Áp dụng trở lên trên thang Bloom.
- Mỗi mục tiêu có đủ điều kiện và chuẩn đạt (chữ C và D).
- Toàn khoá chỉ có 3–5 mục tiêu tổng.
- Mỗi mục tiêu có ít nhất một hoạt động luyện cùng mức Bloom với nó.
- Mỗi mục tiêu có một cách chấm cùng mức Bloom với nó; chấm kỹ năng bằng bảng tiêu chí, không bằng trắc nghiệm.
- Tổng số phút trong bảng chuyên đề khớp thời lượng khoá.
- Phần Thông tin khác ghi rõ ai theo dõi sau lớp và theo dõi hành vi nào.
Nếu bạn muốn soát cả chương trình xem có đáng mở lớp không trước khi viết đề cương, hãy quay lại bước phân tích nhu cầu đào tạo. Đề cương viết hay đến đâu cũng không cứu được một khoá học không ai cần.
Sai lầm thường gặp khi viết mục tiêu học tập và đề cương
- Viết đề cương từ mục lục slide cũ. Mục lục trả lời “dạy gì”, còn đề cương phải trả lời “người học làm được gì”. Hai câu hỏi cho ra hai tài liệu khác hẳn nhau.
- Mục tiêu bằng động từ không nhìn thấy được. “Hiểu”, “nắm vững”, “nhận thức” — đến lúc chấm không có gì để chấm.
- Gộp hai hành vi vào một mục tiêu. “Lập được báo giá và thuyết phục được khách” là hai mục tiêu, cần hai bài luyện và hai cách chấm.
- Mục tiêu cao, đánh giá thấp. Mục tiêu ở mức Áp dụng mà chấm bằng trắc nghiệm nhớ kiến thức thì kết quả chấm không nói lên điều gì.
- Bỏ trống chuẩn đạt. Thiếu chữ D thì mọi học viên đều “đạt”, và không ai biết ai cần kèm thêm.
- Đề cương không có phần sau lớp. Người duyệt sẽ duyệt một buổi học, không phải một thay đổi hành vi.
Tóm lại
- Mục tiêu học tập nêu rõ ai học, làm được gì, trong điều kiện nào, đạt chuẩn nào — viết như một biên bản nghiệm thu trước khi soạn nội dung.
- ABCD (Audience, Behavior, Condition, Degree) là công thức bốn phần, phát triển từ cách viết ba phần của Robert Mager năm 1962.
- Thang Bloom bản sửa đổi 2001 của Anderson và Krathwohl có sáu mức; đào tạo doanh nghiệp nên đặt mục tiêu chính từ mức Áp dụng trở lên.
- Đề cương khoá học theo form ba phần: Tổng quan, Cấu trúc chuyên đề, Thông tin khác; mỗi chuyên đề có mục tiêu, hoạt động, thời lượng và cách đánh giá.
- Trước khi gửi duyệt, soát độ khớp giữa mục tiêu, hoạt động và đánh giá.
Việc làm ngay hôm nay: mở đề cương khoá học gần nhất của bạn, khoanh tròn mọi chữ “hiểu”, “nắm được”, “nâng cao”, rồi viết lại từng câu theo bốn phần ABCD. Câu nào không viết được chữ D, đánh dấu lại — đó là chỗ bạn cần ngồi với quản lý bộ phận để chốt “thế nào là đạt”.
Sau khi có đề cương, bước tiếp theo là chọn cách dạy cho từng chuyên đề — tôi viết trong bài phương pháp giảng dạy cho giảng viên nội bộ. Toàn bộ chuỗi đào tạo nội bộ có ở bài trụ cột đào tạo nội bộ và trang chuyên môn người làm đào tạo. Cách đo kết quả sau khoá có trong bài đo lường hiệu quả đào tạo. Nếu anh chị muốn cùng tôi rà lại đề cương cho một chương trình sắp triển khai, hãy nhận tư vấn.
Câu hỏi thường gặp
Một khoá học một ngày nên có bao nhiêu mục tiêu học tập? +
Ba đến năm mục tiêu cho cả khoá là đủ. Mỗi mục tiêu cần ít nhất một lần luyện có phản hồi trên lớp, nên nhiều mục tiêu hơn thường đồng nghĩa với việc giảng nhiều và luyện ít.
Vì sao không nên viết mục tiêu bằng chữ hiểu hay nắm được? +
Vì không ai nhìn thấy được sự hiểu. Đến cuối khoá bạn sẽ không biết chấm cái gì. Hãy thay bằng động từ có sản phẩm hoặc hành vi quan sát được: trình bày, phân loại, soạn, xử lý, chấm theo bảng tiêu chí.
ABCD và SMART khác nhau thế nào khi viết mục tiêu? +
SMART là bộ tiêu chí chung cho mọi loại mục tiêu, kể cả mục tiêu kinh doanh. ABCD là công thức riêng cho mục tiêu học tập: ai học, làm được gì, trong điều kiện nào, đạt chuẩn nào. Viết đủ bốn phần ABCD thì mục tiêu gần như tự đạt các chữ S, M của SMART.
Đề cương khoá học gửi khách hàng doanh nghiệp cần những phần nào? +
Tôi dùng form ba phần: Tổng quan (đối tượng, vấn đề, mục tiêu, thời lượng, hình thức), Cấu trúc chuyên đề (bảng nội dung, hoạt động, thời lượng, cách đánh giá) và Thông tin khác (chuẩn bị trước lớp, việc sau lớp, kế hoạch đo hiệu quả).
Nguồn tham khảo
- Bloom's Taxonomy (wiki) — Training Industry (truy cập 10/2026)
- Bloom's Taxonomy — Teaching and Learning Resources — McMaster University, Centre for Learning and Teaching (truy cập 10/2026)
- Performance Objectives (lịch sử Robert Mager, Preparing Instructional Objectives, 1962) — Knowledge Jump · Donald Clark (truy cập 10/2026)
- Techniques & Methods for Writing Objectives & Performance Outcomes — George Mason University (truy cập 10/2026)
- Developing Learning Objectives — University of Connecticut, CETL (truy cập 10/2026)
Số liệu trong bài đã được đối chiếu với nguồn gốc · Cập nhật tháng 10/2026
Còn bạn thì sao?
Đội của bạn đang gặp tình huống này thế nào? Nhắn tôi qua Zalo 0911 585 111 — câu hỏi hay sẽ trở thành bài viết tiếp theo.
Giải pháp cho doanh nghiệp
Chia sẻ nhu cầu và nhận tư vấn miễn phí
Nhóm giải pháp
- — Phát triển năng lực lãnh đạo
- — Quản trị sale và nâng cao năng lực bán hàng
- — Kỹ năng mềm và kỹ năng bổ trợ
- — Chuyên môn người làm đào tạo
- — AI cho quản lý và lãnh đạo
Hoặc xem 3 cách làm việc cùng Ngọc.
Tác giả
Đàm Thế Ngọc
Founder & CEO LeaderUp
Hơn 13 năm phát triển năng lực cá nhân và tổ chức, đã đào tạo hơn 10.000⁺ học viên, đến từ 350⁺ doanh nghiệp. Học các chương trình về chiến lược kinh doanh, văn hoá làm việc hiệu suất cao, chuyên môn đào tạo và phát triển nhân sự từ các tổ chức uy tín trên thế giới: INSEAD Business School, Dale Carnegie, FranklinCovey, Landmark Worldwide, CMA Singapore, ATD, Kirkpatrick Partners. Từng phụng sự tại FPT Telecom, Mường Thanh và AIA Việt Nam.